Phụ Kiện Đường Ống Vi Sinh Inox 304/316 | Đủ Clamp, Co, Tê – Giá Tốt 2026
Phụ kiện đường ống inox vi sinh là gì?
Phụ kiện đường ống inox vi sinh là các chi tiết dùng để kết nối, điều hướng và kiểm soát dòng chảy trong hệ thống ống dẫn đạt tiêu chuẩn vi sinh. Được sản xuất từ inox 304 hoặc 316L, phụ kiện vi sinh đảm bảo độ bền cao, bề mặt nhẵn mịn, không bám cặn, chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
Vì sao phải sử dụng phụ kiện đạt chuẩn vi sinh?
Lợi ích nổi bật
- Bề mặt nhẵn bóng: Giảm khả năng bám cặn và tích tụ vi sinh vật.
- Dễ vệ sinh CIP/SIP: Hỗ trợ vệ sinh tự động và tiệt trùng hiệu quả.
- Chống ăn mòn: Phù hợp môi trường có axit nhẹ, kiềm và chất tẩy rửa.
- Đảm bảo an toàn: Giúp sản phẩm đạt yêu cầu vệ sinh và kiểm định.
Các Loại Phụ Kiện Đường Ống Vi Sinh Phổ Biến
Co inox vi sinh
- Co hàn 90°, 45°, co clamp, co ren
- Giúp chuyển hướng dòng chảy, lắp đặt dễ dàng
Tê inox vi sinh
- Tê đều, tê giảm: Dùng để chia nhánh dòng chất lỏng
- Kết nối kiểu clamp hoặc hàn
Mặt bích inox
- Mặt bích cổ liền, cổ rời chuẩn DIN, 3A
- Kết nối ống với thiết bị, dễ tháo lắp, chống rò rỉ
Khớp nối nhanh clamp inox
- Bao gồm: kẹp clamp, đệm silicone (gasket), ferrule
- Dễ tháo rời: phù hợp hệ thống vệ sinh thường xuyên
Van vi sinh inox
- Van bướm, van bi, van một chiều
- Kiểm soát lưu lượng, an toàn vệ sinh tuyệt đối
Phụ kiện inox công nghiệp gồm những loại nào?
Phân Loại Phụ Kiện Đường Ống Vi Sinh Theo Vật Liệu
Vật liệu là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phụ kiện đường ống inox vi sinh.
Phụ Kiện Inox 304 Vi Sinh
Inox 304 là vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống vi sinh.
Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Độ bền cơ học cao.
- Bề mặt dễ vệ sinh.
- Phù hợp nhiều ứng dụng.
- Chi phí đầu tư hợp lý.
Phụ kiện inox 304 thường được sử dụng trong các hệ thống thực phẩm, nước giải khát, sữa, bia và các ứng dụng công nghiệp có môi trường làm việc không quá khắc nghiệt.
Phụ Kiện Inox 316 Vi Sinh
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với inox 304 trong nhiều môi trường sử dụng.
Phụ kiện inox 316 thường được lựa chọn cho:
- Ngành dược phẩm.
- Ngành hóa chất.
- Mỹ phẩm.
- Thực phẩm yêu cầu cao.
- Môi trường có tính ăn mòn.
- Các hệ thống yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt.
Việc lựa chọn inox 304 hay inox 316 cần dựa trên tính chất lưu chất, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
So Sánh Inox 304 Và Inox 316
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền | Cao | Cao |
| Ứng dụng | Thực phẩm, đồ uống, nước | Dược phẩm, hóa chất, môi trường khắc nghiệt |
| Chi phí | Tối ưu hơn | Cao hơn |
| Mức độ phổ biến | Rất phổ biến | Phù hợp ứng dụng yêu cầu cao |
Phân Loại Theo Kiểu Kết Nối
Phụ Kiện Clamp Vi Sinh
Kết nối clamp có ưu điểm là thao tác lắp đặt và tháo rời nhanh chóng. Đây là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống cần vệ sinh và bảo trì thường xuyên.
Phụ Kiện Hàn Vi Sinh
Phụ kiện hàn được kết nối trực tiếp với đường ống bằng phương pháp hàn. Kiểu kết nối này tạo thành mối nối cố định và phù hợp với những hệ thống cần hạn chế điểm tháo lắp.
Phụ Kiện Ren Vi Sinh
Phụ kiện ren sử dụng kết nối ren để lắp đặt. Loại kết nối này thường được sử dụng trong những vị trí phù hợp với thiết kế hệ thống và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Phụ Kiện Nối Nhanh
Phụ kiện nối nhanh giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và tháo dỡ thiết bị. Đây là giải pháp hữu ích đối với các hệ thống cần thường xuyên thay đổi cấu hình hoặc bảo trì.
Tiêu Chuẩn Của Phụ Kiện Đường Ống Vi Sinh
Tùy vào ngành nghề và yêu cầu kỹ thuật, phụ kiện vi sinh có thể được sản xuất hoặc lựa chọn theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau.
Một số tiêu chuẩn thường được nhắc đến gồm:
- ISO.
- DIN.
- SMS.
- 3-A.
- ASME BPE.
- Tri-Clamp.
Mỗi tiêu chuẩn có những yêu cầu riêng về kích thước, thiết kế và khả năng kết nối.
Kích Thước Phụ Kiện Đường Ống Vi Sinh
| DN10 → DN150 | 1/2″ → 6″ |
| DN | Inch |
| DN15 | 1/2″ |
| DN20 | 3/4″ |
| DN25 | 1″ |
| DN40 | 1 1/2″ |
| DN50 | 2″ |
| DN80 | 3″ |
| DN100 | 4″ |
Ứng Dụng Của Phụ Kiện Đường Ống Vi Sinh
- Nhà máy sữa
- Nhà máy bia
- Nước giải khát
- Dược phẩm
- Mỹ phẩm
- Thực phẩm
Ưu Điểm Khi Sử Dụng Phụ Kiện Đường Ống Vi Sinh
- Đảm bảo vệ sinh tuyệt đối
- Chống ăn mòn cao
- Chịu nhiệt tốt
- Tuổi thọ dài
- Dễ bảo trì
- Tiết kiệm chi phí vận hành
Bảng Giá Phụ Kiện Đường Ống Inox Vi Sinh Mới Nhất 2026
| Tên sản phẩm | Vật liệu | Kết nối | Kích thước | Giá (VNĐ) |
| Co clamp vi sinh 90° | Inox 316L | Clamp | DN25 – DN100 | Liên hệ |
| Tê vi sinh hàn DIN | Inox 304 | Hàn | DIN25 – DIN100 | Liên hệ |
| Van bướm vi sinh tay gạt | Inox 316L | Clamp | DN32 – DN65 | Liên hệ |
| Khớp nối clamp + đệm + kẹp | Inox 304 | Clamp | 1″ – 3″ | Liên hệ |
| Mặt bích vi sinh cổ rời DIN | Inox 316L | Bắt bulong | Theo yêu cầu | Liên hệ |
| Van an toàn vi sinh | Inox 316L | Clamp | 50.8mm | Liên hệ |
| Mặt khớp nối nhanh vi sinh | Inox 316L | Clamp | 34mm | Liên hệ |
| Co ngắn 90 độ đều | Inox 316L | Hàn | 76.2x2mm | Liên hệ |
| Ống quan sát dòng chảy | Inox 316L | Clamp | 63.5mm | Liên hệ |
| Bầu lọc đường ống vi sinh | Inox 316L | Clamp | 38.1mm | Liên hệ |
| Bộ khớp nối nhanh vi sinh | Inox 304 | 25.4mm | Liên hệ | |
| Bộ rắc co ren vi sinh | Inox 304 | Ren | 25.4mm | Liên hệ |
| Bộ rắc co ren vi sinh | Inox 316L | Ren | 25.4mm | Liên hệ |
| Co dài 90 độ đều | Inox 316L | Hàn | 25.4×1.5mm | Liên hệ |
| Co dài 90 độ đều | Inox 316L | Hàn | 50.8×1.5mm | Liên hệ |
Ghi chú: Giá thay đổi tùy số lượng và chất liệu, vui lòng liên hệ để được báo giá chi tiết và đầy đủ CO-CQ.
Kinh Nghiệm Lựa Chọn Phụ Kiện Inox Vi Sinh Đạt Chuẩn
lựa chọn đúng loại inox
- Chọn inox 316L nếu dùng trong môi trường axit nhẹ, dược phẩm
- Dùng inox 304 cho các ứng dụng thông thường tiết kiệm chi phí
Ưu tiên kết nối clamp hoặc hàn
- Clamp: Dễ tháo lắp, vệ sinh – phù hợp hệ thống CIP
- Hàn: Tối ưu cho hệ thống cố định, tránh rò rỉ
Luôn yêu cầu giấy tờ chứng nhận
- CO (Certificate of Origin)
- CQ (Certificate of Quality)
- Mill Test Certificate, chứng nhận thành phần vật liệu
Mua Phụ Kiện Đường Ống Inox Vi Sinh Ở Đâu Uy Tín Tại Việt Nam?
Hải Nam Pumps – Đối tác tin cậy của hàng trăm xưởng sản xuất
Công ty TNHH Kỹ Thuật Hải Nam chuyên cung cấp phụ kiện vi sinh inox 304, 316L chính hãng, hàng luôn sẵn kho tại TP.HCM, đầy đủ giấy tờ, giao hàng nhanh toàn quốc.
- Báo giá nhanh, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
- Có đầy đủ co, tê, clamp, van, mặt bích…
- Giao hàng toàn quốc, chiết khấu tốt cho nhà máy
Địa chỉ: 13 đường 1B, KDC Bình Chiểu 2, Phường Tam Bình, TPHCM.
Hotline: 0907 826 239 – 0906.016.339
Email: Hainampumps@gmail.com

Lý do nên chọn Hải Nam Pumps
- Chuyên cung cấp phụ kiện đường ống vi sinh chính hãng, CO-CQ đầy đủ
- Tư vấn đúng kỹ thuật, đúng ngành, đúng tiêu chuẩn
- Chiết khấu tốt cho đơn vị thi công, nhà máy, kỹ sư thiết kế
Câu Hỏi Thường Gặp Về Phụ Kiện Đường Ống Inox Vi Sinh
1. Phụ kiện đường ống inox vi sinh là gì?
Phụ kiện đường ống inox vi sinh là các thiết bị kết nối, điều hướng và kiểm soát dòng chảy trong hệ thống đường ống, được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316L với bề mặt đánh bóng đạt tiêu chuẩn vệ sinh cho ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
2. Phụ kiện đường ống inox vi sinh gồm những loại nào?
Các loại phổ biến gồm clamp vi sinh, co inox vi sinh, tê inox vi sinh, côn thu vi sinh, van vi sinh, mặt bích vi sinh, đầu nối ren vi sinh và ống inox vi sinh.
3. Nên chọn inox 304 hay inox 316L cho hệ thống vi sinh?
Inox 304 phù hợp với đa số ứng dụng thực phẩm và nước giải khát. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn cao hơn, thích hợp cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm và môi trường chứa hóa chất.
4. Phụ kiện đường ống inox vi sinh được sử dụng trong những ngành nào?
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, sữa, bia rượu, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất tinh khiết và xử lý nước.
5. Clamp vi sinh có những kích thước nào?
Clamp vi sinh thường có các kích thước từ DN10 đến DN150, tương đương 1/2 inch đến 6 inch, đáp ứng hầu hết các hệ thống đường ống vi sinh hiện nay.
6. Tiêu chuẩn phổ biến của phụ kiện inox vi sinh là gì?
Các tiêu chuẩn thường gặp gồm SMS, DIN, 3A, ISO, RJT và IDF. Việc lựa chọn tiêu chuẩn phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
7. Tại sao nên sử dụng phụ kiện inox vi sinh thay cho phụ kiện inox thông thường?
Phụ kiện inox vi sinh có bề mặt nhẵn bóng, hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh CIP/SIP, đảm bảo an toàn vệ sinh và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình sản xuất.
8. Phụ kiện đường ống inox vi sinh có chịu được nhiệt độ cao không?
Có. Hầu hết các phụ kiện inox vi sinh có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ từ -20°C đến 180°C, tùy thuộc vào vật liệu gioăng làm kín và điều kiện vận hành thực tế.
9. Làm thế nào để lựa chọn phụ kiện đường ống inox vi sinh phù hợp?
Cần xác định kích thước đường ống, áp suất làm việc, nhiệt độ vận hành, môi chất sử dụng và tiêu chuẩn kết nối để lựa chọn phụ kiện phù hợp.
10. Mua phụ kiện đường ống inox vi sinh chính hãng ở đâu?
Nên lựa chọn các đơn vị cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng nhận CO-CQ, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính sách bảo hành rõ ràng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
11. Phụ kiện đường ống inox vi sinh có hỗ trợ hệ thống CIP và SIP không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của phụ kiện inox vi sinh, giúp hệ thống dễ dàng vệ sinh và tiệt trùng tự động mà không cần tháo rời đường ống.
12. Giá phụ kiện đường ống inox vi sinh phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào vật liệu inox (304 hoặc 316L), kích thước, tiêu chuẩn kết nối, độ hoàn thiện bề mặt và thương hiệu sản xuất.




















