Bơm Màng Husky Bơm Bùn – Tư Vấn Model, Thông Số Và Giá
Bơm màng Husky bơm bùn là giải pháp được sử dụng cho các hệ thống cần vận chuyển bùn, cặn và chất lỏng có chứa hạt rắn. Dòng bơm màng khí nén Husky có nhiều model với kích thước cổng, lưu lượng và khả năng xử lý chất rắn khác nhau. Để chọn đúng bơm màng Husky bơm bùn, cần xác định lưu lượng, áp suất, loại bùn, kích thước hạt rắn và vật liệu tiếp xúc với môi chất.

1. Các model bơm màng Husky bơm bùn phổ biến
Husky 716
Husky 716 có cổng 3/4 inch, lưu lượng tối đa khoảng 61 L/phút, áp suất chất lỏng tối đa 7 bar và kích thước chất rắn có thể bơm khoảng 2,5 mm theo tài liệu Graco. Đây là model phù hợp để xem xét cho hệ thống bơm bùn lưu lượng nhỏ.
Husky 1050
Husky 1050 sử dụng cổng 1 inch, lưu lượng tối đa 189 L/phút, áp suất chất lỏng tối đa 8,6 bar và kích thước chất rắn tối đa khoảng 3,2 mm. Model này phù hợp cho nhiều hệ thống bơm bùn công nghiệp lưu lượng trung bình.
Husky 1590
Husky 1590 có cổng 1-1/2 inch, lưu lượng tối đa khoảng 378,5–379 L/phút, áp suất tối đa khoảng 8 bar và kích thước chất rắn tối đa khoảng 4,8 mm. Đây là model cần xem xét khi nhu cầu bơm bùn tăng lên vài trăm lít/phút.
Husky 2150
Husky 2150 có cổng 2 inch, lưu lượng tối đa 568 L/phút, áp suất chất lỏng tối đa 8 bar và kích thước chất rắn tối đa 6,35 mm ở cấu hình được Graco công bố. Model này phù hợp để khảo sát cho hệ thống bơm bùn lưu lượng lớn.
Husky 3300
Husky 3300 có cổng 3 inch, lưu lượng tối đa khoảng 1.135 L/phút, áp suất chất lỏng tối đa 8,6 bar và kích thước chất rắn tối đa khoảng 13 mm. Đây là model dành cho các hệ thống có nhu cầu lưu lượng rất lớn.
2. Bảng thông số bơm màng Husky bơm bùn
| Model | Cổng bơm | Lưu lượng tối đa | Áp suất tối đa | Chất rắn tối đa |
| Husky 716 | 3/4″ | 61 L/phút | 7 bar | 2,5 mm |
| Husky 1050 | 1″ | 189 L/phút | 8,6 bar | 3,2 mm |
| Husky 1590 | 1-1/2″ | 378,5–379 L/phút | 8 bar | 4,8 mm |
| Husky 2150 | 2″ | 568 L/phút | 8 bar | 6,35 mm |
| Husky 3300 | 3″ | 1.135 L/phút | 8,6 bar | 13 mm |
Thông số trên là mức tối đa theo tài liệu/model cụ thể của Graco; lưu lượng thực tế khi bơm bùn còn phụ thuộc áp suất, độ nhớt, hàm lượng chất rắn và điều kiện đường ống.
xem thêm: phụ tùng bơm màng husky có gì?
3. Nên chọn model Husky nào để bơm bùn?
Có thể tham khảo nhanh:
- Bùn lưu lượng nhỏ: Husky 716
- Bùn khoảng dưới 200 L/phút: Husky 1050
- Bùn vài trăm L/phút: Husky 1590
- Bùn lưu lượng lớn: Husky 2150
- Bùn lưu lượng rất lớn: Husky 3300
Tuy nhiên, không nên chọn bơm màng Husky chỉ dựa vào lưu lượng. Kích thước hạt rắn, độ nhớt, áp suất và tính chất hóa học của bùn cũng cần được kiểm tra.
4. Bơm màng Husky bơm được những loại bùn nào?
Tùy cấu hình, bơm màng Husky có thể được xem xét cho:
- Bùn xử lý nước thải.
- Bùn công nghiệp.
- Bùn chứa cặn.
- Chất lỏng có hạt rắn.
- Bùn đặc và chất lỏng có độ nhớt phù hợp.
- Một số môi chất có tính ăn mòn khi chọn đúng vật liệu.
Đối với bùn có hạt rắn lớn, cần đặc biệt kiểm tra kích thước chất rắn tối đa của model và cấu hình van bi trước khi đặt bơm.
5. Chọn vật liệu màng và bi cho bơm Husky
Ngoài model, vật liệu tiếp xúc môi chất cũng rất quan trọng.
Tùy ứng dụng có thể lựa chọn các cấu hình màng, bi và đế bi khác nhau. Graco cung cấp nhiều cấu hình Husky bằng nhôm, inox, polypropylene và các vật liệu màng khác nhau.
Khi chọn bơm màng Husky bơm bùn, nên xác định:
- Bùn có tính ăn mòn không?
- Có hạt rắn không?
- Kích thước hạt bao nhiêu?
- Độ nhớt bao nhiêu?
- Nhiệt độ môi chất bao nhiêu?
Từ đó mới chọn được model + vật liệu màng + bi + đế bi phù hợp.
6. Thông số cần có để tư vấn đúng model Husky
Để tư vấn chính xác bơm màng Husky bơm bùn, khách hàng nên cung cấp:
- Lưu lượng: … L/phút
- Áp suất: … bar
- Loại bùn: …
- Độ nhớt: … cP
- Kích thước hạt: … mm
- Hàm lượng chất rắn: … %
- Nhiệt độ: … °C
- Đường ống: … inch
- Tính chất hóa học: ăn mòn/không ăn mòn
Có đầy đủ các thông số này sẽ dễ xác định nên dùng Husky 1050, 1590, 2150 hay 3300.
7. Giá bơm màng Husky bơm bùn
Giá bơm màng Husky phụ thuộc vào model và cấu hình cụ thể. Các yếu tố chính gồm:
- Model Husky.
- Kích thước bơm.
- Vật liệu thân bơm.
- Vật liệu màng.
- Vật liệu bi và đế bi.
- Kiểu kết nối.
- Cấu hình theo môi chất.
Vì vậy, không nên dùng một mức giá chung cho tất cả bơm màng Husky bơm bùn. Cần xác định model và cấu hình trước khi báo giá.
8. Bảng chọn nhanh bơm màng Husky
| Nhu cầu | Model tham khảo |
| Lưu lượng nhỏ | Husky 716 |
| Lưu lượng trung bình | Husky 1050 |
| Vài trăm L/phút | Husky 1590 |
| Lưu lượng lớn | Husky 2150 |
| Lưu lượng rất lớn | Husky 3300 |
9. Tư vấn bơm màng Husky bơm bùn
Nếu đang tìm bơm màng Husky bơm bùn, nên chọn theo trình tự:
Loại bùn → lưu lượng → áp suất → kích thước hạt → độ nhớt → vật liệu → model.
Các model Husky 716, Husky 1050, Husky 1590, Husky 2150 và Husky 3300 đáp ứng nhiều cấp lưu lượng khác nhau, giúp lựa chọn linh hoạt hơn cho hệ thống bơm bùn công nghiệp.
Liên hệ để được tư vấn model bơm màng Husky phù hợp, kiểm tra thông số và báo giá theo đúng ứng dụng bơm bùn thực tế.
Bạn có thể liên hệ Hải Nam Pumps theo thông tin liên hệ dưới đây:
- Địa chỉ: 13 đường 1B, KDC Bình Chiểu 2, Phường Tam Bình, TPHCM.
- Điện thoại: 0907 826 239 – 0906.016.339
- Email: Hainampumps@gmail.com
- Fanpage: facebook.com/hainamtech01










